phanbonTQ

MU (18.3.18) (Fertilizers for Grass Green) Mu slow release N≥65%MU (18.3.18) (Phân bón dùng cho cỏ Green) Mu nhả chậm N≥65%

TOTA Compound Slow Release Fertilizer
TOTA Compound slow release fertilizer-A production of modern teachnology of USA is manufactured by Technology & Oriental Turf Associate has advanced effectiveness throughout periodical applications. “Whenever – Whatever the turf needs”
TOTA compound slow release turf fertilizer and its super even granular will give the best application performance with minimal burning concern.
TOTA compound slow release fertilizer alwaysbrings strong & healthy turf through heavy traffic sport turf all year round

  • Total Nitrogen N ………………………………18%
  • (Ammonium Nitrogen NH¬4+)………0.8%
  • (Urea Nitrogen Ur-N)…………….5.4%
  • (MU Slow Release Nitrogen MU-N)11.8%
  • Available P2O5…………………………………………. 0.3%
  • Soluble Potassium K2O ……………………. 18%
  • Combined Sulfur S ………………………… 6.8%
  • Available Calcium CaO ……………………..2.0%
  • Available Magnesium MgO …………………1.3%
  • Available Manganese Mn2+………………….0.40%
  • Available Zinc Zn2+………………………….0.45%
  • Availabe Copper Cu2+ ………………………0.25%
  • Availabe Boron B2O3 ………………………………..0.18%
  • Appication rate: 20-30 gram per spuate meter
  • Longevity: 6-7 weeks
  • Net weight: 9.8kg

TOTA Phân bón nhả chậm tổng hợp – được sản xuất trên công nghệ hiện đại của Mỹ bởi nhà máy Technology & Oriental Turf .
Sự kết hợp này có hiệu quả cao, thể hiện trong các ứng dụng định kỳ. “ Bất cứ khi nào cỏ cần”
TOTA Phân bón nhả chậm tổng hợp dùng cho cỏ và thậm chí các siêu hạt của nó sẽ cho các hiệu suất ứng dụng tốt nhất với nguy cơ gây cháy thấp nhất.
TOTA Phân bón nhả chậm tổng hợp luôn mang đến một sân cỏ khỏe và mạnh mẽ trong suốt cả một năm

Thành phần

  • Tổng Ni tơ N ………………………………18%
  • (Amoni Nito NH¬4+)………0.8%
  • (Ure Nito Ur-N)…………….5.4%
  • (MU Nito nhả chậm MU-N)11.8%
  • Available P2O5…………………………………………. 0.3%
  • Soluble Potassium K2O ……………………. 18%
  • Combined Sulfur S ………………………… 6.8%
  • Available Calcium CaO ……………………..2.0%
  • Available Magnesium MgO …………………1.3%
  • Available Manganese Mn2+…………………. 0.40%
  • Available Zinc Zn2+…………………………. 0.45%
  • Availabe Copper Cu2+ ………………………0.25%
  • Availabe Boron B2O3 …………………………………0.18%

Sử dụng

  • Liều dùng: 20-30 gram cho 1 m2
  • Thời gian: 6-7 tuần
  • Trọng lượng: 9.8kg/bao